ra bề

Học thuật
Thân thiện
ra bề

Một người đàn ông ra bề trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Tỏ ra có vẻ, làm ra vẻ: "Ra bề" một thành ngữ dùng để diễn tả việc ai đó cố ý thể hiện ra bên ngoài một thái độ, vẻ ngoài hoặc phong thái nào đó, thường không hoàn toàn phản ánh đúng con người thật hoặc cảm xúc thật của họ. Hành động này có thể nhằm mục đích tạo ấn tượng, che giấu cảm xúc thật hoặc đóng một vai nào đó.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ta luôn ra bề ta đây giàu có, nhưng thực chất đang gặp khó khăn. (Anh ta luôn làm ra vẻ ta đây giàu có, nhưng thực chất đang gặp khó khăn.)
    • ấy ra bề thông thái trong buổi thuyết trình. ( ấy tỏ ra thông thái trong buổi thuyết trình.)
    • Đừng ra bề khó tính như vậy, tôi biết anh rất tốt bụng . (Đừng làm ra vẻ khó tính như vậy, tôi biết anh rất tốt bụng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ra bề ta đây": Thường dùng để chỉ thái độ làm ra vẻ hơn người, tỏ vẻ ta đây quan trọng hoặc giỏi giang.

    • Cậu ấy mới được thăng chức đã ra bề ta đây lắm. (Cậu ấy mới được thăng chức đã làm ra vẻ ta đây quan trọng lắm.)
  • "Ra bề khó khăn": Làm ra vẻ gặp nhiều trở ngại, vất vả (để được thông cảm hoặc trợ giúp).

    • Anh đừng ra bề khó khăn nữa, mọi người đều biết anh đủ khả năng. (Anh đừng làm ra vẻ khó khăn nữa, mọi người đều biết anh đủ khả năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Làm bộ (động từ): Có nghĩa tương tự "ra bề", chỉ việc giả vờ, làm ra vẻ.

    • làm bộ ốm để không phải đi học. ( giả vờ ốm để không phải đi học.)
  • Làm ra vẻ (cụm động từ): Diễn tả cùng một hành động cố ý thể hiện ra bên ngoài.

    • ấy làm ra vẻ không quan tâm, nhưng thực ra rất lo lắng. ( ấy tỏ ra không quan tâm, nhưng thực ra rất lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả vờ: Hành động không thật, cố tình thể hiện sai sự thật.
  • Tỏ ra: Thể hiện ra ngoài một đặc điểm, tính cách nào đó (có thể thật hoặc giả).
  • Làm điệu: Làm ra vẻ cầu kỳ, kiểu cách (thường dùng với sắc thái hơi chê bai).
Các cụm từ liên quan
  • Ra dáng: Tỏ ra có vẻ, dáng vẻ của một điều đó (thường mang nghĩa tích cực hơn "ra bề").

    • ấy mặc bộ vest đó trông ra dáng một doanh nhân thành đạt. ( ấy mặc bộ vest đó trông có vẻ một doanh nhân thành đạt.)
  • Ra vẻ: Có nghĩa rất gần với "ra bề", thường dùng thay thế cho nhau.

    • Hắn ra vẻ hiểu biết mọi chuyện. (Hắn làm ra vẻ hiểu biết mọi chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ra bề ra thế": Nhấn mạnh hơn về việc làm ra vẻ, tỏ ra đúng mực, đúng phép tắc hoặc có vẻ ngoài hoành tráng.
    • nhà không giàu nhưng mỗi khi khách, ấy vẫn ra bề ra thế nấu nướng thịnh soạn. ( nhà không giàu nhưng mỗi khi khách, ấy vẫn làm ra vẻ nấu nướng thịnh soạn.)
ra bề

Một người đàn ông ra bề trước đám đông.

  1. ra bề thế

Từ chứa "ra bề"